ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhận định" (1件)
nhận định
日本語
動判断する
名評価
名評価
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
これは私の個人的な意見です。
類語検索結果 "nhận định" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhận định" (2件)
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
これは私の個人的な意見です。
Ông Orban bác bỏ nhận định của nhiều lãnh đạo châu Âu rằng Putin là mối đe dọa.
オルバン氏は、プーチンが脅威であるという多くの欧州指導者の見解を否定した。
